| Định nghĩa | fall, drop; net income, surplus |
| Unicode | U+843d |
| Mã TCVN | V1-653A |
| Thương hiệt | TEHR |
| Tổng số nét | 12 |
| Bộ thủ + số nét | 艹 thảo (140) + 9 số nét |
| Âm Hán Việt | lạc |
| Bắc kinh (Pinyin) | luò là lào luō |
| Quảng đông (Jyutping) | laai6 lok6 |
| Tiếng Việt | lác, nhũ "cỏ lác; lác mắt" (btcn) |
| Tiếng Việt | lát, nhũ "một lát" (btcn) |
| Tiếng Việt | lạc, nhũ "lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)" (vhn) |
| Tiếng Việt | nhác, nhũ "nhớn nhác" (btcn) |
| Tiếng Việt | rác, nhũ "rác rưởi, rơm rác" (btcn) |
| Tiếng Việt | rạc, nhũ "bệ rạc" (btcn) |
| Tiếng Việt | xạc, nhũ "xạc cho một trận, kêu xào cạc" (btcn) |