菠

Định nghĩaspinach and similar greens
Unicode U+83e0
Thương hiệt TEDE
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 艹 thảo (140) + 8 số nét
Âm Hán Việtba
Bắc kinh (Pinyin) bō
Quảng đông (Jyutping) bo1
Tiếng Việt ba, nhũ "ba thái (rau mùng tơi)" (gdhn)