荧

Định nghĩashine, shimmer; shining, dazzling
Unicode U+8367
Thương hiệt TBF
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 艹 thảo (140) + 6 số nét
Bộ thủ + số nét 火 hoả (86) + 6 số nét
Bắc kinh (Pinyin) yíng
Quảng đông (Jyutping) jing4
Tiếng Việt huỳnh, nhũ "huỳnh quang" (gdhn)