| Định nghĩa | tea |
| Unicode | U+8336 |
| Mã TCVN | V1-6475 |
| Thương hiệt | TOD |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 艹 thảo (140) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | trà |
| Bắc kinh (Pinyin) | chá |
| Quảng đông (Jyutping) | caa4 |
| Tiếng Việt | chè, nhũ "nước chè, chè chén" (btcn) |
| Tiếng Việt | sà, nhũ "sà xuống" (btcn) |
| Tiếng Việt | trà, nhũ "uống trà" (vhn) |