英

Định nghĩapetal, flower, leaf; brave, a hero; England, English
Unicode U+82f1
Mã TCVN V1-646D
Thương hiệt TLBK
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 艹 thảo (140) + 5 số nét
Âm Hán Việtanh
Bắc kinh (Pinyin) yīng yāng
Quảng đông (Jyutping) jing1
Tiếng Việt anh, nhũ "anh hùng" (vhn)
Tiếng Việt yêng, nhũ "yêng hùng" (gdhn)