芒

Định nghĩaMiscanthus sinensis
Unicode U+8292
Mã TCVN V1-6459
Thương hiệt TYV
Tổng số nét7
Bộ thủ + số nét 艹 thảo (140) + 3 số nét
Âm Hán Việtmang
Bắc kinh (Pinyin) máng wáng huǎng huāng
Quảng đông (Jyutping) mong4
Tiếng Việt man, nhũ "mê man" (btcn)
Tiếng Việt mang, nhũ "nhớ mang máng" (vhn)
Tiếng Việt màng, nhũ "màng tưởng; chẳng màng" (gdhn)
Tiếng Việt mưng, nhũ "mưng mủ, nhọt mưng" (gdhn)
Tiếng Việt mường, nhũ "mường tượng" (btcn)
Tiếng Việt mượng, nhũ "mượng tượng" (ty_tdcn)
Tiếng Việt vong, nhũ "mạch vong (râu hạt lúa mì)" (gdhn)