自

Định nghĩaself, private, personal; from
Unicode U+81ea
Mã TCVN V1-6439
Thương hiệt HBU
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 自 tự (132) + 0 số nét
Âm Hán Việttự
Bắc kinh (Pinyin) zì
Quảng đông (Jyutping) zi6
Tiếng Việt tợ, nhũ "tợ (tựa như)" (gdhn)
Tiếng Việt từ, nhũ "từ đời xưa" (btcn)
Tiếng Việt tự, nhũ "tự mình" (vhn)