| Định nghĩa | take off |
| Unicode | U+8131 |
| Mã TCVN | V1-6421 |
| Thương hiệt | BCRU |
| Tổng số nét | 11 |
| Bộ thủ + số nét | 肉 nhục (130) + 7 số nét |
| Âm Hán Việt | thoát |
| Bắc kinh (Pinyin) | tuō |
| Quảng đông (Jyutping) | tyut3 |
| Tiếng Việt | thoát, nhũ "thoát khỏi" (vhn) |
| Tiếng Việt | thoạt, nhũ "thoạt tiên" (btcn) |
| Tiếng Việt | thoắt, nhũ "thoăn thoắt" (btcn) |
| Tiếng Việt | xoát, nhũ "xuýt xoát" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xoắt, nhũ "ăn xoắt" (ty_tdcn) |