| Định nghĩa | recklessly, foolishly; wildly |
| Unicode | U+80e1 |
| Mã TCVN | V2-8F27 |
| Thương hiệt | JRB |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 肉 nhục (130) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | hồ |
| Bắc kinh (Pinyin) | hú |
| Quảng đông (Jyutping) | wu4 |
| Tiếng Việt | hò, nhũ "hát hò; hò hét, hò reo" (vhn) |
| Tiếng Việt | hồ, nhũ "Hồ (tên họ)" (gdhn) |