聪

Định nghĩaintelligent, clever, bright
Unicode U+806a
Thương hiệt SJCRP
Tổng số nét15
Bộ thủ + số nét 耳 nhĩ (128) + 9 số nét
Bắc kinh (Pinyin) cōng
Quảng đông (Jyutping) cung1
Tiếng Việt thông, nhũ "thông (nghe rõ); thông minh" (gdhn)