| Định nghĩa | endure, bear; resist; patient |
| Unicode | U+8010 |
| Mã TCVN | V2-8E7D |
| Thương hiệt | MBDI |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 而 nhi (126) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | nại |
| Bắc kinh (Pinyin) | nài néng |
| Quảng đông (Jyutping) | noi6 |
| Tiếng Việt | nài, nhũ "vật nài" (btcn) |
| Tiếng Việt | nại, nhũ "nhẫn nại" (btcn) |
| Tiếng Việt | nề, nhũ "không nề gian lao" (btcn) |