| Định nghĩa | examine, test; investigate |
| Unicode | U+8003 |
| Mã TCVN | V1-6356 |
| Thương hiệt | JKYS |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 老 lão (125) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | khảo |
| Bắc kinh (Pinyin) | kǎo |
| Quảng đông (Jyutping) | haau2 |
| Tiếng Việt | khảo, nhũ "chủ khảo; khảo cổ" (vhn) |