| Định nghĩa | old, aged; experienced |
| Unicode | U+8001 |
| Mã TCVN | V1-6355 |
| Thương hiệt | JKP |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 老 lão (125) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | lão |
| Bắc kinh (Pinyin) | lǎo |
| Quảng đông (Jyutping) | lou5 |
| Tiếng Việt | láu, nhũ "láu lỉnh" (btcn) |
| Tiếng Việt | lão, nhũ "ông lão; bà lão" (vhn) |
| Tiếng Việt | lảo, nhũ "lảo đảo" (btcn) |
| Tiếng Việt | lảu, nhũ "lảu thông" (btcn) |
| Tiếng Việt | lẩu, nhũ "món lẩu" (gdhn) |
| Tiếng Việt | lẽo, nhũ "lạnh lẽo" (gdhn) |
| Tiếng Việt | lếu, nhũ "lếu láo" (gdhn) |
| Tiếng Việt | rảu, nhũ "cảu rảu" (btcn) |