| Định nghĩa | beautiful, pretty; pleasing |
| Unicode | U+7f8e |
| Mã TCVN | V1-6346 |
| Thương hiệt | TGK |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 羊 dương (123) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | mỹ |
| Bắc kinh (Pinyin) | měi |
| Quảng đông (Jyutping) | mei5 |
| Tiếng Việt | mĩ, nhũ "hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn" (vhn) |
| Tiếng Việt | mẻ, nhũ "mát mẻ; mới mẻ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | mẽ, nhũ "mạnh mỹ" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | mỉ, nhũ "tỉ mỉ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | mỉa, nhũ "nói mỉa; mỉa mai" (ty_tdcn) |