编

Định nghĩaknit, weave; arrange; compile
Unicode U+7f16
Thương hiệt VMISB
Tổng số nét12
Bộ thủ + số nét 糸 mịch (120) + 9 số nét
Bộ thủ + số nét 纟 miên mịch (120) + 9 số nét
Bắc kinh (Pinyin) biān
Quảng đông (Jyutping) pin1
Tiếng Việt biên, nhũ "biên soạn" (gdhn)