缓

Định nghĩaslow, leisurely; to postpone, delay
Unicode U+7f13
Thương hiệt VMBME
Tổng số nét12
Bộ thủ + số nét 糸 mịch (120) + 9 số nét
Bộ thủ + số nét 纟 miên mịch (120) + 9 số nét
Bắc kinh (Pinyin) huǎn
Quảng đông (Jyutping) wun6
Tiếng Việt hoãn, nhũ "hoà hoãn, hoãn binh" (gdhn)