绿

Định nghĩagreen; chlorine
Unicode U+7eff
Thương hiệt VMNME
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 糸 mịch (120) + 8 số nét
Bộ thủ + số nét 纟 miên mịch (120) + 8 số nét
Bắc kinh (Pinyin) lǜ
Quảng đông (Jyutping) luk6
Tiếng Việt lục, nhũ "xanh lục" (gdhn)