统

Định nghĩagovern, command, control; unite
Unicode U+7edf
Thương hiệt VMYIU
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 糸 mịch (120) + 6 số nét
Bộ thủ + số nét 纟 miên mịch (120) + 6 số nét
Bắc kinh (Pinyin) tǒng
Quảng đông (Jyutping) tung2
Tiếng Việt thống, nhũ "thống soái; thống kê" (gdhn)