经

Định nghĩaclassic works; pass through
Unicode U+7ecf
Thương hiệt VMNOM
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 糸 mịch (120) + 5 số nét
Bộ thủ + số nét 纟 miên mịch (120) + 5 số nét
Bắc kinh (Pinyin) jīng
Quảng đông (Jyutping) ging1
Tiếng Việt kinh, nhũ "kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến" (gdhn)