纪

Định nghĩarecord, annal, historical account
Unicode U+7eaa
Thương hiệt VMSU
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 糸 mịch (120) + 3 số nét
Bộ thủ + số nét 纟 miên mịch (120) + 3 số nét
Bắc kinh (Pinyin) jì
Quảng đông (Jyutping) gei2 gei3
Tiếng Việt kỉ, nhũ "kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ" (gdhn)