粽
Định nghĩa
dumpling made of glutinous rice
Unicode
U+7cbd
Thương hiệt
FDJMF
Tổng số nét
14
Bộ thủ + số nét
米 mễ (119)
+ 8 số nét
Âm Hán Việt
tống
Bắc kinh (Pinyin)
zòng
Quảng đông (Jyutping)
zung2 zung3
Tiếng Việt
tống, nhũ "tống tử" (tdcndg)