| Định nghĩa | flour; powder, face powder; plaster |
| Unicode | U+7c89 |
| Mã TCVN | V1-623A |
| Thương hiệt | FDCSH |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 米 mễ (119) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | phấn |
| Bắc kinh (Pinyin) | fěn |
| Quảng đông (Jyutping) | fan2 |
| Tiếng Việt | phấn, nhũ "phấn hoa; son phấn" (vhn) |