算

Định nghĩacount, calculate, figure; plan
Unicode U+7b97
Mã TCVN V1-617D
Thương hiệt HBUT
Tổng số nét14
Bộ thủ + số nét 竹 trúc (118) + 8 số nét
Âm Hán Việttoán
Bắc kinh (Pinyin) suàn
Quảng đông (Jyutping) syun3
Tiếng Việt toan, nhũ "toan làm" (btcn)
Tiếng Việt toán, nhũ "tính toán" (vhn)