| Định nghĩa | rent, lease; rental; tax |
| Unicode | U+79df |
| Mã TCVN | V1-6136 |
| Thương hiệt | HDBM |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 禾 hoà (115) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | tô |
| Bắc kinh (Pinyin) | zū jū |
| Quảng đông (Jyutping) | zou1 |
| Tiếng Việt | to, nhũ "to lớn; to tiếng" (btcn) |
| Tiếng Việt | tò, nhũ "tò mò; tò vò" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tô, nhũ "tô (cho thuê, thuê)" (vhn) |