| Định nghĩa | beard of grain or corn; a second |
| Unicode | U+79d2 |
| Thương hiệt | HDFH |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 禾 hoà (115) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | miểu |
| Bắc kinh (Pinyin) | miǎo |
| Quảng đông (Jyutping) | miu5 |
| Tiếng Việt | miểu, nhũ "miểu châm (kim giây)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | sao, nhũ "sao châm (kim chỉ giây)" (gdhn) |