秋

Định nghĩaautumn, fall; year
Unicode U+79cb
Mã TCVN V1-6134
Thương hiệt HDF
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 禾 hoà (115) + 4 số nét
Âm Hán Việtthu
Bắc kinh (Pinyin) qiū
Quảng đông (Jyutping) cau1
Tiếng Việt thu, nhũ "mùa thu" (vhn)