| Định nghĩa | rare beast; strange; elegant |
| Unicode | U+79bb |
| Mã TCVN | V1-612E |
| Thương hiệt | YUKB |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 禸 nhựu (114) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | li |
| Bắc kinh (Pinyin) | lí chī lì |
| Quảng đông (Jyutping) | lei4 sit3 |
| Tiếng Việt | le, nhũ "so le" (btcn) |
| Tiếng Việt | li, nhũ "li biệt; chia li" (gdhn) |