福

Định nghĩahappiness, good fortune, blessing
Unicode U+798f
Mã TCVN V1-6128
Thương hiệt IFMRW
Tổng số nét13
Bộ thủ + số nét 礻 kì, thị (113) + 9 số nét
Âm Hán Việtphúc
Bắc kinh (Pinyin) fú fù
Quảng đông (Jyutping) fuk1
Tiếng Việt phúc, nhũ "phúc đức, làm phúc" (vhn)
Tiếng Việt phước, nhũ "có phước" (gdhn)