短

Định nghĩashort; brief; deficient, lacking
Unicode U+77ed
Mã TCVN V1-605E
Thương hiệt OKMRT
Tổng số nét12
Bộ thủ + số nét 矢 thỉ (111) + 7 số nét
Âm Hán Việtđoản
Bắc kinh (Pinyin) duǎn
Quảng đông (Jyutping) dyun2
Tiếng Việt ngắn, nhũ "ngắn dài, ngắn ngủi" (gdhn)
Tiếng Việt vắn, nhũ "thở vắn than dài" (gdhn)
Tiếng Việt đoản, nhũ "đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản" (vhn)
Tiếng Việt đuỗn, nhũ "dài đuỗn, đuồn đuỗn" (btcn)