睡
Định nghĩa
sleep, doze
Unicode
U+7761
Thương hiệt
BUHJM
Tổng số nét
13
Bộ thủ + số nét
目 mục (109)
+ 8 số nét
Âm Hán Việt
thuỵ
Bắc kinh (Pinyin)
shuì
Quảng đông (Jyutping)
seoi6
Tiếng Việt
thuỵ, nhũ "thuỵ (ngủ)" (gdhn)