| Định nghĩa | eye; eyelet, hole, opening |
| Unicode | U+773c |
| Mã TCVN | V1-6047 |
| Thương hiệt | BUAV |
| Tổng số nét | 11 |
| Bộ thủ + số nét | 目 mục (109) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | nhãn |
| Bắc kinh (Pinyin) | yǎn wěn |
| Quảng đông (Jyutping) | ngaan5 |
| Tiếng Việt | nhãn, nhũ "nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn" (btcn) |
| Tiếng Việt | nhản, nhũ "nhan nhản" (vhn) |
| Tiếng Việt | nhẫn, nhũ "xem Nhãn" (gdhn) |
| Tiếng Việt | nhởn, nhũ "nhởn nhơ" (btcn) |