真

Định nghĩareal, actual, true, genuine
Unicode U+771f
Mã TCVN V1-6041
Thương hiệt JBMC
Tổng số nét10
Bộ thủ + số nét 目 mục (109) + 5 số nét
Âm Hán Việtchân
Bắc kinh (Pinyin) zhēn
Quảng đông (Jyutping) zan1
Tiếng Việt chan, nhũ "chứa chan, chan hoà" (btcn)
Tiếng Việt chang, nhũ "nắng chang chang; y chang" (btcn)
Tiếng Việt chân, nhũ "chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng" (vhn)
Tiếng Việt sân, nhũ "sinh sân (giận)" (gdhn)