| Định nghĩa | eyebrows; upper margin of book |
| Unicode | U+7709 |
| Mã TCVN | V1-603E |
| Thương hiệt | AHBU |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 目 mục (109) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | mi my |
| Bắc kinh (Pinyin) | méi |
| Quảng đông (Jyutping) | mei4 |
| Tiếng Việt | mi, nhũ "lông mi" (vhn) |
| Tiếng Việt | mày, nhũ "mày tao" (btcn) |
| Tiếng Việt | mì, nhũ "nhu mì" (gdhn) |
| Tiếng Việt | mầy, nhũ "mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ" (gdhn) |