| Định nghĩa | straight, erect, vertical |
| Unicode | U+76f4 |
| Mã TCVN | V2-8E34 |
| Thương hiệt | JBMM |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 目 mục (109) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | trực |
| Bắc kinh (Pinyin) | zhí |
| Quảng đông (Jyutping) | zik6 |
| Tiếng Việt | chực, nhũ "chầu chực" (btcn) |
| Tiếng Việt | sực, nhũ "sực nhớ" (btcn) |
| Tiếng Việt | trực, nhũ "trực thăng; chính trực" (vhn) |