目

Định nghĩaeye; look, see; division, topic
Unicode U+76ee
Mã TCVN V1-6038
Thương hiệt BU
Tổng số nét5
Bộ thủ + số nét 目 mục (109) + 0 số nét
Âm Hán Việtmục
Bắc kinh (Pinyin) mù
Quảng đông (Jyutping) muk6
Tiếng Việt mục, nhũ "mục kích, mục sở thị" (vhn)
Tiếng Việt mụt, nhũ "mọc mụt" (btcn)