盘

Định nghĩatray, plate, dish; examine
Unicode U+76d8
Thương hiệt HYBT
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 皿 mãnh (108) + 6 số nét
Bắc kinh (Pinyin) pán
Quảng đông (Jyutping) pun4
Tiếng Việt bàn, nhũ "bàn cờ" (gdhn)