登

Định nghĩarise, mount, board, climb
Unicode U+767b
Mã TCVN V1-5F7D
Thương hiệt NOMRT
Tổng số nét12
Bộ thủ + số nét 癶 bát (105) + 7 số nét
Âm Hán Việtđăng
Bắc kinh (Pinyin) dēng dé
Quảng đông (Jyutping) dang1
Tiếng Việt đăng, nhũ "đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải" (vhn)
Tiếng Việt đắng, nhũ "đăng đắng; mướp đắng" (btcn)