| Định nghĩa | pain, ache; sorry, sad; bitter |
| Unicode | U+75db |
| Mã TCVN | V1-5F6A |
| Thương hiệt | KNIB |
| Tổng số nét | 12 |
| Bộ thủ + số nét | 疒 nạch (104) + 7 số nét |
| Âm Hán Việt | thống |
| Bắc kinh (Pinyin) | tòng |
| Quảng đông (Jyutping) | tung3 |
| Tiếng Việt | thống, nhũ "thống khổ" (vhn) |