疙

Định nghĩapimple, sore, boil, wart, pustule
Unicode U+7599
Thương hiệt KON
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 疒 nạch (104) + 3 số nét
Âm Hán Việtngật
Bắc kinh (Pinyin) gē yì
Quảng đông (Jyutping) gat6
Tiếng Việt ngất, nhũ "chết ngất" (gdhn)
Tiếng Việt ngật, nhũ "ngật ngưỡng, ngật ngừ" (gdhn)