| Unicode | U+753b |
| Thương hiệt | MUW |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 田 điền (102) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | hoạch |
| Tiếng Việt | dạch, nhũ "dạch bờ rào; dạch mặt" (gdhn) |
| Tiếng Việt | hoạ, nhũ "bích hoạ, hoạ đồ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | vạch, nhũ "vạch áo cho người xem lưng" (gdhn) |
| Tiếng Việt | vệch, nhũ "vệch ra (vạch ra)" (gdhn) |