电

Định nghĩaelectricity; electric; lightning
Unicode U+7535
Thương hiệt LWU
Tổng số nét5
Bộ thủ + số nét 曰 viết (73) + 1 số nét
Bộ thủ + số nét 田 điền (102) + 0 số nét
Bắc kinh (Pinyin) diàn
Quảng đông (Jyutping) din6
Tiếng Việt điện, nhũ "bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện" (gdhn)