瓢

Định nghĩaladle made from dried gourd
Unicode U+74e2
Mã TCVN V1-5F3C
Thương hiệt MFHVO
Tổng số nét16
Bộ thủ + số nét 瓜 qua (97) + 11 số nét
Âm Hán Việtbiều
Bắc kinh (Pinyin) piáo
Quảng đông (Jyutping) piu4
Tiếng Việt biều, nhũ "(trái bầu)" (gdhn)
Tiếng Việt bèo, nhũ "bèo nhèo; bánh bèo" (gdhn)
Tiếng Việt bìu, nhũ "Bìu cổ; Bìu giái (âm nang)" (gdhn)
Tiếng Việt bầu, nhũ "có bầu (mang thai)" (vhn)
Tiếng Việt bịn, nhũ "bịn rịn" (gdhn)
Tiếng Việt vào, nhũ "bay vào, vào bộ đội" (btcn)
Tiếng Việt vèo, nhũ "tiền hết vèo" (gdhn)