瑜

Định nghĩaflawless gem or jewel
Unicode U+745c
Thương hiệt MGOMN
Tổng số nét13
Bộ thủ + số nét 王 ngọc (96) + 9 số nét
Âm Hán Việtdu
Bắc kinh (Pinyin) yú
Quảng đông (Jyutping) jyu4
Tiếng Việt du, nhũ "cẩn du (tên một loại ngọc đẹp)" (gdhn)