玫

Định nghĩarose
Unicode U+73ab
Thương hiệt MGOK
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 王 ngọc (96) + 4 số nét
Âm Hán Việtmai
Bắc kinh (Pinyin) méi
Quảng đông (Jyutping) mui4
Tiếng Việt mai, nhũ "mai khôi (hoa hồng)" (gdhn)
Tiếng Việt mân, nhũ "mân khôi (mai khôi: hoa hồng)" (gdhn)