| Định nghĩa | king, ruler; royal; surname |
| Unicode | U+738b |
| Mã TCVN | V1-5E7C |
| Thương hiệt | MG |
| Tổng số nét | 4 |
| Bộ thủ + số nét | 王 ngọc (96) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | vương vượng |
| Bắc kinh (Pinyin) | wáng wàng yù |
| Quảng đông (Jyutping) | wong4 wong6 |
| Tiếng Việt | vương, nhũ "vương đạo; vương vấn; Quốc vương" (vhn) |
| Tiếng Việt | vướng, nhũ "vướng chân" (btcn) |