| Định nghĩa | cat |
| Unicode | U+732b |
| Mã TCVN | V2-8D78 |
| Thương hiệt | KHTW |
| Tổng số nét | 11 |
| Bộ thủ + số nét | 犭 khuyển (94) + 9 số nét |
| Âm Hán Việt | miêu |
| Bắc kinh (Pinyin) | māo máo miáo |
| Quảng đông (Jyutping) | maau1 |
| Tiếng Việt | meo, nhũ "meo meo" (gdhn) |
| Tiếng Việt | miêu, nhũ "con miêu (mèo)" (btcn) |
| Tiếng Việt | mèo, nhũ "con mèo" (vhn) |