猎

Định nghĩahunt; field sports
Unicode U+730e
Thương hiệt KHTA
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 犭 khuyển (94) + 8 số nét
Bắc kinh (Pinyin) xí liè què
Quảng đông (Jyutping) lip6
Tiếng Việt liệp, nhũ "liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn)" (gdhn)
Tiếng Việt lạp, nhũ "xem liệp" (gdhn)