狗

Định nghĩadog, canis familiaris
Unicode U+72d7
Mã TCVN V1-5E68
Thương hiệt KHPR
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 犭 khuyển (94) + 5 số nét
Âm Hán Việtcẩu
Bắc kinh (Pinyin) gǒu
Quảng đông (Jyutping) gau2
Tiếng Việt cẩu, nhũ "hải cẩu, muông cẩu (loài chó)" (vhn)