牧

Định nghĩatend cattle, shepherd
Unicode U+7267
Mã TCVN V2-8D6F
Thương hiệt HQOK
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 牜 ngưu (93) + 4 số nét
Âm Hán Việtmục
Bắc kinh (Pinyin) mù
Quảng đông (Jyutping) muk6
Tiếng Việt mặt, nhũ "mặt mày, bề mặt" (gdhn)
Tiếng Việt mục, nhũ "mục súc, mục đồng" (vhn)