牛

Định nghĩacow, ox, bull; KangXi radical93
Unicode U+725b
Mã TCVN V1-5E5A
Thương hiệt HQ
Tổng số nét4
Bộ thủ + số nét 牜 ngưu (93) + 0 số nét
Âm Hán Việtngưu
Bắc kinh (Pinyin) niú
Quảng đông (Jyutping) ngau4
Tiếng Việt ngâu, nhũ "mưa ngâu" (gdhn)
Tiếng Việt ngõ, nhũ "cửa ngõ" (btcn)
Tiếng Việt ngưu, nhũ "thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu" (vhn)
Tiếng Việt ngọ, nhũ "giờ ngọ" (btcn)
Tiếng Việt ngỏ, nhũ "ngỏ ý" (btcn)